CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5054Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Lushi Xinjian Road Branch | 313505400275 | 中原银行股份有限公司卢氏新建路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Lushi Branch | 313505400242 | 中原银行股份有限公司卢氏支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Daling Road Branch | 313505000183 | 中原银行股份有限公司三门峡大岭路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Dongfeng Market Branch | 313505000142 | 中原银行股份有限公司三门峡东风市场支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Branch | 313505080002 | 中原银行股份有限公司三门峡分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Lingbao Hangu Road Branch | 313505300276 | 中原银行股份有限公司灵宝函谷路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Huanghe Road Branch | 313505000054 | 中原银行股份有限公司三门峡黄河路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Jianshe Road Branch | 313505000118 | 中原银行股份有限公司三门峡建设路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Maojin Road Branch | 313505000126 | 中原银行股份有限公司三门峡茅津路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Development Zone Branch | 313505000062 | 中原银行股份有限公司三门峡开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.