CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5052Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Shanzhou Branch | 313505200232 | 中原银行股份有限公司三门峡陕州支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Yongxing Street Branch | 313505000079 | 中原银行股份有限公司三门峡永兴街支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Mianchi Huimeng Road Branch | 313505100238 | 中原银行股份有限公司渑池会盟路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Yima Branch | 313505500215 | 中原银行股份有限公司义马支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jingsan Road Branch | 313491020036 | 洛阳银行股份有限公司郑州经三路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zijingshan Road Branch | 313491060020 | 平顶山银行股份有限公司郑州紫荆山路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jianshe West Road Branch | 313491060062 | 平顶山银行股份有限公司郑州建设西路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhengzhou Nongye Road Branch | 313491001065 | 洛阳银行股份有限公司郑州农业路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zijingshan Road Branch | 313491020108 | 洛阳银行股份有限公司郑州紫荆山路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jincheng Times Square Small and Micro Branch | 313491060095 | 平顶山银行股份有限公司郑州金成时代广场小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.