CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5051Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Mianchi Branch | 313505100220 | 中原银行股份有限公司渑池支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Sanmenxia Yiwu Trade City Branch | 313505000087 | 中原银行股份有限公司三门峡义乌商贸城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Yima Branch | 313505500215 | 中原银行股份有限公司义马支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Yima Qianqiu Road Branch | 313505500282 | 中原银行股份有限公司义马千秋路支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Zhengzhou Branch | 313491002003 | 焦作中旅银行股份有限公司郑州分行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhengzhou Branch | 313491000005 | 洛阳银行股份有限公司郑州分行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhengzhou Hanghai Road Branch | 313491020010 | 洛阳银行股份有限公司郑州航海路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhengzhou Dongfeng Road Branch | 313491020028 | 洛阳银行股份有限公司郑州东风路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jingsan Road Branch | 313491020036 | 洛阳银行股份有限公司郑州经三路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhengzhou Dianchang Road Branch | 313491020093 | 洛阳银行股份有限公司郑州电厂路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.