CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
6010Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Hanghai Road Branch | 313491060100 | 平顶山银行股份有限公司郑州航海路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jincheng Times Square Small and Micro Branch | 313491060095 | 平顶山银行股份有限公司郑州金成时代广场小微支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Business Outer Ring Road Branch | 313491060087 | 平顶山银行股份有限公司郑州商务外环路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Huayuan Road Branch | 313491060038 | 平顶山银行股份有限公司郑州花园路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jingguang Road Branch | 313491060046 | 平顶山银行股份有限公司郑州京广路支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhongyuan Baixing Square Small and Micro Branch | 313491060079 | 平顶山银行股份有限公司郑州中原百姓广场小微支行 |
| Zhengzhou Bank | 313491000232 | 郑州银行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Baolongcheng Branch | 313491000474 | 郑州银行股份有限公司宝龙城支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Beihuan Road Branch | 313491000216 | 郑州银行股份有限公司北环路支行 |
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Bojin Trade City Branch | 313491001188 | 郑州银行股份有限公司博金商贸城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.