CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0079Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. High-tech Development Zone Branch | 313491000798 | 郑州银行股份有限公司高新技术开发区支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Flower Market Branch | 313491000675 | 郑州银行股份有限公司花卉市场支行 |
| Huayuan Road Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491000634 | 郑州银行股份有限公司花园路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Changchun Road Branch | 313491001627 | 郑州银行股份有限公司长椿路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. University Science Park Small and Micro Branch | 313491001602 | 郑州银行股份有限公司大学科技园小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Gongyi Branch | 313491001024 | 郑州银行股份有限公司巩义支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Construction Branch | 313491000056 | 郑州银行股份有限公司建设支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Guoji Road Small and Micro Branch | 313491001215 | 郑州银行股份有限公司国基路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Huiji Branch | 313491000755 | 郑州银行股份有限公司惠济支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Jinhai Avenue Branch | 313491000208 | 郑州银行股份有限公司金海大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.