CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0052Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Changxihu New District Branch | 313491000520 | 郑州银行股份有限公司常西湖新区支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Dongming Road Branch | 313491000353 | 郑州银行股份有限公司东明路支行 |
| Erqi Wanda Community Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491001258 | 郑州银行股份有限公司二七万达社区支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Gongyi Xiaoguan Town Branch | 313491001161 | 郑州银行股份有限公司巩义小关镇支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Baolongcheng Branch | 313491000474 | 郑州银行股份有限公司宝龙城支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Branch | 313491000072 | 郑州银行股份有限公司大石桥支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Hong Kong Science and Technology Park Branch | 313491001506 | 郑州银行股份有限公司港区科技园支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Guancheng Branch | 313491000128 | 郑州银行股份有限公司管城支行 |
| Huzhu Road Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491000618 | 郑州银行股份有限公司互助路支行 |
| Huaihe Road Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491000722 | 郑州银行股份有限公司淮河路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.