CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhu Road Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491000618 | 郑州银行股份有限公司互助路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Huayuan Road Small and Micro Branch | 313491001338 | 郑州银行股份有限公司花园路小微支行 |
| Huaihe Road Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491000722 | 郑州银行股份有限公司淮河路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Huanghe Road Branch | 313491000780 | 郑州银行股份有限公司黄河路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Huizhan Branch | 313491000976 | 郑州银行股份有限公司会展支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Huiji Branch | 313491000755 | 郑州银行股份有限公司惠济支行 |
| Huayuan Road Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491000634 | 郑州银行股份有限公司花园路支行 |
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Jincheng Branch | 313491000388 | 郑州银行股份有限公司金城支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Construction Branch | 313491000056 | 郑州银行股份有限公司建设支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Jindai Industrial Park Branch | 313491001555 | 郑州银行股份有限公司金岱工业园区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.