CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0056Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Jingguang South Road Branch | 313491000562 | 郑州银行股份有限公司京广南路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Nongye Road Branch | 313491000992 | 郑州银行股份有限公司农业路支行 |
| Qilihe Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491000048 | 郑州银行股份有限公司七里河支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Qiancheng Road Branch | 313491001768 | 郑州银行股份有限公司前程路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Qinling Road Small and Micro Branch | 313491001231 | 郑州银行股份有限公司秦岭路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Ruhe Road Branch | 313491000819 | 郑州银行股份有限公司汝河路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Qinling Road Branch | 313491000587 | 郑州银行股份有限公司秦岭路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Shangding Road Small and Micro Branch | 313491001709 | 郑州银行股份有限公司商鼎路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Shangdu Road Small and Micro Branch | 313491001207 | 郑州银行股份有限公司商都路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Shangdu Branch | 313491000950 | 郑州银行股份有限公司商都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.