CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313491001008 | 郑州银行股份有限公司营业部 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Zhengguang Road Branch | 313491000984 | 郑州银行股份有限公司正光路支行 |
| Qilihe Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491000048 | 郑州银行股份有限公司七里河支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Shangding Road Small and Micro Branch | 313491001709 | 郑州银行股份有限公司商鼎路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. West Fourth Ring Road Branch | 313491001522 | 郑州银行股份有限公司西四环支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Yangjin Industrial Park Branch | 313491000835 | 郑州银行股份有限公司杨金产业园支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Kangning Road Small and Micro Branch | 313491001320 | 郑州银行股份有限公司康宁路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Weiwu Road Branch | 313491000691 | 郑州银行股份有限公司纬五路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Yousheng North Road Branch | 313491000136 | 郑州银行股份有限公司优胜北路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Jinshui Branch | 313491000941 | 郑州银行股份有限公司金水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.