CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Kangping Road Branch | 313491000511 | 郑州银行股份有限公司康平路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Shangding Road Branch | 313491000337 | 郑州银行股份有限公司商鼎路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Shangjie Jinping Road Branch | 313491001362 | 郑州银行股份有限公司上街金屏路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Commodity World Branch | 313491000312 | 郑州银行股份有限公司商品大世界支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Mingli Road Branch | 313491000458 | 郑州银行股份有限公司明理路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Nongye East Road Branch | 313491000185 | 郑州银行股份有限公司农业东路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Mazhai Industrial Park Branch | 313491001539 | 郑州银行股份有限公司马寨工业园区支行 |
| Provence Community Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491001303 | 郑州银行股份有限公司普罗旺世社区支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Songshan South Road Branch | 313491000361 | 郑州银行股份有限公司嵩山南路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Shangjie Branch | 313491000909 | 郑州银行股份有限公司上街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.