CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Wulibao Branch | 313491000089 | 郑州银行股份有限公司五里堡支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. West Fourth Ring Road Branch | 313491001522 | 郑州银行股份有限公司西四环支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinmi Branch | 313491001032 | 郑州银行股份有限公司新密支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinmi East Street Branch | 313491001153 | 郑州银行股份有限公司新密东大街支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinzheng Longhu Town Branch | 313491001129 | 郑州银行股份有限公司新郑龙湖镇支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinghua South Street Branch | 313491000706 | 郑州银行股份有限公司兴华南街支行 |
| Small Enterprise Financial Service Center of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313491001750 | 郑州银行股份有限公司小企业金融服务中心 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinzheng Jiefang Road Branch | 313491001651 | 郑州银行股份有限公司新郑解放路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinji Road Branch | 313491000843 | 郑州银行股份有限公司信基路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xingyang Guangwu Town Branch | 313491001571 | 郑州银行股份有限公司荥阳广武镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.