CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0156Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinmi Quliang Town Branch | 313491001563 | 郑州银行股份有限公司新密曲梁镇支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Yangjin Industrial Park Branch | 313491000835 | 郑州银行股份有限公司杨金产业园支行 |
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Xingyang Suohe Road Branch | 313491001137 | 郑州银行股份有限公司荥阳索河路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinghua Street Branch | 313491000878 | 郑州银行股份有限公司兴华街支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Yihe Road Branch | 313491000290 | 郑州银行股份有限公司伊河路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xingyang Branch | 313491001057 | 郑州银行股份有限公司荥阳支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinzheng Branch | 313491001016 | 郑州银行股份有限公司新郑支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xingyang Feilong Road Branch | 313491001725 | 郑州银行股份有限公司荥阳飞龙路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313491001008 | 郑州银行股份有限公司营业部 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Yousheng North Road Branch | 313491000136 | 郑州银行股份有限公司优胜北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.