CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0128Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Zijingshan Road Small and Micro Branch | 313491001282 | 郑州银行股份有限公司紫荆山路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Zhongmu Wanbang Logistics Branch | 313491001112 | 郑州银行股份有限公司中牟万邦物流支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Zhongyuan Road Branch | 313491000152 | 郑州银行股份有限公司中原路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313491099996 | 中原银行股份有限公司 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Jiyuan Jishui Branch | 313491018024 | 中原银行股份有限公司济源济水支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Jiyuan Commercial City Branch | 313491018032 | 中原银行股份有限公司济源商贸城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinmi Branch | 313491099226 | 中原银行股份有限公司新密支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinzheng Xuedian Branch | 313491099242 | 中原银行股份有限公司新郑薛店支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinzheng Branch | 313491099099 | 中原银行股份有限公司新郑支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Changchun Road Branch | 313491099234 | 中原银行股份有限公司郑州长椿路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.