CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
9926Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Huayuan Road Branch | 313491099267 | 中原银行股份有限公司郑州花园路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Puyang Branch | 313502000016 | 中原银行股份有限公司濮阳分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Puyang Branch Business Department | 313502001191 | 中原银行股份有限公司濮阳分行营业部 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313491099996 | 中原银行股份有限公司 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Longhai West Road Branch | 313491099154 | 中原银行股份有限公司郑州陇海西路支行 |
| Puyang Wenhua Road Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313502001394 | 中原银行股份有限公司濮阳文化路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Jiyuan Jishui Branch | 313491018024 | 中原银行股份有限公司济源济水支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinmi Branch | 313491099226 | 中原银行股份有限公司新密支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou University Road Branch | 313491099058 | 中原银行股份有限公司郑州大学路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Jiyuan Branch | 313491098990 | 中原银行股份有限公司济源分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.