CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Zhongmu Wanbang Logistics Branch | 313491001112 | 郑州银行股份有限公司中牟万邦物流支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Zhongyuan Road Branch | 313491000152 | 郑州银行股份有限公司中原路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Changchun Road Branch | 313491099234 | 中原银行股份有限公司郑州长椿路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xingyang Branch | 313491099187 | 中原银行股份有限公司荥阳支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jianshe Road Branch | 313491099040 | 中原银行股份有限公司郑州建设路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Longzihu Branch | 313491099283 | 中原银行股份有限公司郑州龙子湖支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanle Branch | 313502200235 | 中原银行股份有限公司南乐支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Xianghu Branch | 313491098053 | 中原银行股份有限公司郑州象湖支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Gongren Road Branch | 313491099146 | 中原银行股份有限公司郑州工人路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jinbei Road Branch | 313491099082 | 中原银行股份有限公司郑州金杯路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.