CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
9901Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Business Outer Ring Road Branch | 313491099015 | 中原银行股份有限公司郑州商务外环路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Gongyi Branch | 313491099218 | 中原银行股份有限公司巩义支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Puyang Branch | 313502090019 | 郑州银行股份有限公司濮阳分行 |
| Puyang County Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313502500222 | 中原银行股份有限公司濮阳县支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Nongye South Road Branch | 313491099111 | 中原银行股份有限公司郑州农业南路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhongmu Branch | 313491099103 | 中原银行股份有限公司中牟支行 |
| Puyang Changqing Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313502001492 | 中原银行股份有限公司濮阳长庆支行 |
| Chung Yuan Bank Co., Ltd. Taiqian Branch | 313502400289 | 中原银行股份有限公司台前支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Manhattan Branch | 313491099031 | 中原银行股份有限公司郑州曼哈顿支行 |
| Puyang Dengyue Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313502001298 | 中原银行股份有限公司濮阳登月支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.