CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5020Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Puyang Development Zone Branch | 313502000395 | 中原银行股份有限公司濮阳开发区支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Puyang Renmin Road Branch | 313502000196 | 中原银行股份有限公司濮阳人民路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Puyang Pucheng Branch | 313502302099 | 中原银行股份有限公司濮阳濮城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jinshui East Road Branch | 313491098029 | 中原银行股份有限公司郑州金水东路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Puyang Shengli Road Branch | 313502001095 | 中原银行股份有限公司濮阳胜利路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinzheng Branch | 313491099099 | 中原银行股份有限公司新郑支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Dengfeng Branch | 313491099259 | 中原银行股份有限公司登封支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengzhou Huanghe Road Branch | 313491099120 | 中原银行股份有限公司郑州黄河路支行 |
| Puyang Jianshe Road Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313502000299 | 中原银行股份有限公司濮阳建设路支行 |
| Puyang Zhongyuan Oilfield Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313502001790 | 中原银行股份有限公司濮阳中原油田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.