CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4910Mã khu vực
0171Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. High-tech Zone Small and Micro Branch | 313491001717 | 郑州银行股份有限公司高新区小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Dengfeng Shaolin Avenue Branch | 313491001090 | 郑州银行股份有限公司登封少林大道支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Dengfeng Tianzhong Road Branch | 313491001733 | 郑州银行股份有限公司登封天中路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Dengfeng Branch | 313491001049 | 郑州银行股份有限公司登封支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Aviation Port Area Branch | 313491000440 | 郑州银行股份有限公司航空港区支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Huayuan Road Small and Micro Branch | 313491001338 | 郑州银行股份有限公司花园路小微支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. University Road Branch | 313491000933 | 郑州银行股份有限公司大学路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Hanghai East Road Small and Micro Branch | 313491001311 | 郑州银行股份有限公司航海东路小微支行 |
| Zhengzhou Bank | 313491000232 | 郑州银行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Hong Kong Mobile Industrial Park Branch | 313491001686 | 郑州银行股份有限公司港区手机产业园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.