CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
7119Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Dingwangtai Branch313551071191华融湘江银行股份有限公司长沙定王台支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Furong Square Branch313551071206华融湘江银行股份有限公司长沙芙蓉广场支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Branch313551070016华融湘江银行股份有限公司长沙分行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Gaoqiao Branch313551071079华融湘江银行股份有限公司长沙高桥支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Wanjiali Road Branch313551071062华融湘江银行股份有限公司长沙万家丽路支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Yanghu Branch313551079064华融湘江银行股份有限公司长沙洋湖支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Liuyang Branch313551071054华融湘江银行股份有限公司浏阳支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Dongcheng Branch313551071167华融湘江银行股份有限公司长沙东城支行
Changsha Bayi Road Branch of Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd.313551070024华融湘江银行股份有限公司长沙八一路支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Jingwanzi Branch313551071134华融湘江银行股份有限公司长沙井湾子支行
Hiển thị 9741–9750 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.