CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
7121Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Dongtang Branch313551071214华融湘江银行股份有限公司长沙东塘支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Kaifu Branch313551071222华融湘江银行股份有限公司长沙开福支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Sifangping Branch313551071175华融湘江银行股份有限公司长沙四方坪支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangjiang New District Branch313551079013华融湘江银行股份有限公司湘江新区分行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Xiangchun Road Branch313551071126华融湘江银行股份有限公司长沙湘春路支行
Ningxiang Branch of Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd.313551071100华融湘江银行股份有限公司宁乡支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xingsha Branch313551071087华融湘江银行股份有限公司星沙支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Xiangzhang Road Branch313551070049华融湘江银行股份有限公司长沙香樟路支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Furong Middle Road Branch313551071142华融湘江银行股份有限公司长沙芙蓉中路支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha High-tech Branch313551071159华融湘江银行股份有限公司长沙高新支行
Hiển thị 9751–9760 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.