CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5552Mã khu vực
2925Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Xinshao Branch | 313555229253 | 长沙银行股份有限公司新邵支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Longhui Branch | 313555429236 | 长沙银行股份有限公司隆回支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Shaoyang Shuangqing Branch | 313555029243 | 长沙银行股份有限公司邵阳双清支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Dongkou County Branch | 313555575282 | 华融湘江银行股份有限公司洞口县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Longhui County Branch | 313555475230 | 华融湘江银行股份有限公司隆回县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaodong County Branch | 313555175227 | 华融湘江银行股份有限公司邵东县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Baoqing East Road Branch | 313555075186 | 华融湘江银行股份有限公司邵阳宝庆东路支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Dongcheng Branch | 313555075102 | 华融湘江银行股份有限公司邵阳东城支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Branch Business Department | 313555075014 | 华融湘江银行股份有限公司邵阳分行营业部 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Branch | 313555070018 | 华融湘江银行股份有限公司邵阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.