CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5550Mã khu vực
7516Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Xihu Road Branch | 313555075160 | 华融湘江银行股份有限公司邵阳西湖路支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 313456010007 | 德州银行股份有限公司烟台分行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 313456710011 | 德州银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Yantai Laishan Branch | 313456000028 | 德州银行股份有限公司烟台莱山支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Yantai Haiyang Branch | 313456410022 | 德州银行股份有限公司烟台海阳支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 313456050009 | 齐鲁银行股份有限公司烟台分行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Yantai Development Zone Science and Technology Branch | 313456088219 | 青岛银行股份有限公司烟台开发区科技支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Yantai Zhaoyuan Branch | 313456288234 | 青岛银行股份有限公司烟台招远支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 313456040003 | 日照银行股份有限公司烟台分行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Yantai Branch | 313456088202 | 青岛银行股份有限公司烟台分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.