CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4560Mã khu vực
3000Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Yantai Branch | 313456030008 | 天津银行股份有限公司烟台分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 313456095000 | 威海市商业银行股份有限公司烟台分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Yantai Fushan Branch | 313456095235 | 威海市商业银行股份有限公司烟台福山支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Yantai Laishan Branch | 313456095202 | 威海市商业银行股份有限公司烟台莱山支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 313456020002 | 潍坊银行股份有限公司烟台分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Yantai Zhifu Branch | 313456095227 | 威海市商业银行股份有限公司烟台芝罘支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 313456720025 | 潍坊银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Yantai Zhaoyuan Branch | 313456295211 | 威海市商业银行股份有限公司烟台招远支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Yantai Development Zone Branch | 313456020019 | 潍坊银行股份有限公司烟台开发区支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. | 313456000108 | 烟台银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.