CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
5550Mã khu vực
7511Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Square Branch313555075119华融湘江银行股份有限公司邵阳广场支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Jiangbei Branch313555075194华融湘江银行股份有限公司邵阳江北支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Wugang Branch313555675253华融湘江银行股份有限公司武冈市支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Riheng Branch313555075098华融湘江银行股份有限公司邵阳日恒支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Xicheng Branch313555075022华融湘江银行股份有限公司邵阳西城支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Minzhou West Road Branch313555075047华融湘江银行股份有限公司邵阳敏州西路支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xinshao County Branch313555275298华融湘江银行股份有限公司新邵县支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang County Branch313555385306华融湘江银行股份有限公司邵阳县支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoyang Jinxing Branch313555075039华融湘江银行股份有限公司邵阳金星支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xinning County Branch313555885279华融湘江银行股份有限公司新宁县支行
Hiển thị 9781–9790 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.