CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
7111Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changsha Yuhuating Branch | 313551071118 | 华融湘江银行股份有限公司长沙雨花亭支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangjiang New District Branch | 313551079013 | 华融湘江银行股份有限公司湘江新区分行 |
| Ningxiang Branch of Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. | 313551071100 | 华融湘江银行股份有限公司宁乡支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Liuyang Branch | 313551071054 | 华融湘江银行股份有限公司浏阳支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Sales Department | 313551079992 | 华融湘江银行股份有限公司营业部 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xingsha Branch | 313551071087 | 华融湘江银行股份有限公司星沙支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Shaodong Branch | 313555119984 | 长沙银行股份有限公司邵东支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Shaoyang Branch | 313555080361 | 长沙银行股份有限公司邵阳分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Wugang Branch | 313555629224 | 长沙银行股份有限公司武冈支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xinning Branch | 313555829242 | 长沙银行股份有限公司新宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.