CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5370Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Chengnan Branch | 313537000219 | 湖北银行股份有限公司荆州城南支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jianli Branch | 313537900050 | 湖北银行股份有限公司监利支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Chudu Branch | 313537000278 | 湖北银行股份有限公司荆州楚都支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Electric Power Branch | 313537000235 | 湖北银行股份有限公司荆州电力支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Guangsha Branch | 313537000122 | 湖北银行股份有限公司荆州广厦支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Daqing Road Branch | 313537000075 | 湖北银行股份有限公司荆州大庆路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Hongyuan Branch | 313537000294 | 湖北银行股份有限公司荆州红苑支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Hongmen Road Branch | 313537000147 | 湖北银行股份有限公司荆州红门路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch | 313537000018 | 湖北银行股份有限公司荆州分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jilian Branch | 313537000091 | 湖北银行股份有限公司荆州集联支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.