CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5370Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jiangbei Branch | 313537000034 | 湖北银行股份有限公司荆州江北支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Hongcheng Branch | 313537000155 | 湖北银行股份有限公司荆州洪城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jianghan Branch | 313537000180 | 湖北银行股份有限公司荆州江汉支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jingbei Branch | 313537000286 | 湖北银行股份有限公司荆州荆北支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jiangjin Road Branch | 313537000059 | 湖北银行股份有限公司荆州江津路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jingcheng Branch | 313537000251 | 湖北银行股份有限公司荆州荆城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou District Branch | 313537000243 | 湖北银行股份有限公司荆州荆州区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jingzhong Road Branch | 313537000260 | 湖北银行股份有限公司荆州荆中路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Development Zone Branch | 313537000171 | 湖北银行股份有限公司荆州开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Bill Business Center | 313537000325 | 湖北银行股份有限公司荆州票据业务中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.