CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5370Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Yinhai Branch | 313537000139 | 湖北银行股份有限公司荆州银海支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Shashi Branch | 313537000042 | 湖北银行股份有限公司荆州沙市支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Meitai Branch | 313537000114 | 湖北银行股份有限公司荆州梅台支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Zhongshan Road Branch | 313537000202 | 湖北银行股份有限公司荆州中山路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Small and Micro Enterprise Branch | 313537000106 | 湖北银行股份有限公司荆州小微企业专营支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Tianmen Branch | 313537400012 | 湖北银行股份有限公司天门支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Songzi Branch | 313537700023 | 湖北银行股份有限公司松滋支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Sales Department | 313537000026 | 湖北银行股份有限公司荆州营业部 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiantao Ganhe Branch | 313537100028 | 湖北银行股份有限公司仙桃干河支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiantao Branch | 313537100010 | 湖北银行股份有限公司仙桃支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.