CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5676Mã khu vực
7112Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Xupu Branch | 313567671124 | 长沙银行股份有限公司溆浦支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Chenxi County Branch | 313567570032 | 华融湘江银行股份有限公司辰溪县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Huaihua Branch | 313567070002 | 华融湘江银行股份有限公司怀化分行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Huaihua Economic Development Zone Branch | 313567070027 | 华融湘江银行股份有限公司怀化经开区支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Yuanling Branch | 313567480473 | 长沙银行股份有限公司沅陵支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Huaihua Yingfeng Branch | 313567070051 | 华融湘江银行股份有限公司怀化迎丰支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Mayang County Branch | 313567770096 | 华融湘江银行股份有限公司麻阳县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yuanling County Branch | 313567470074 | 华融湘江银行股份有限公司沅陵县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xupu County Branch | 313567600048 | 华融湘江银行股份有限公司溆浦县支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhijiang Branch | 313567980937 | 长沙银行股份有限公司芷江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.