CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5370Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Meitai Branch | 313537000114 | 湖北银行股份有限公司荆州梅台支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Sales Department | 313537000026 | 湖北银行股份有限公司荆州营业部 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Chudu Branch | 313537000278 | 湖北银行股份有限公司荆州楚都支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Hongyuan Branch | 313537000294 | 湖北银行股份有限公司荆州红苑支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiantao Branch | 313537100010 | 湖北银行股份有限公司仙桃支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xupu Branch | 313567671124 | 长沙银行股份有限公司溆浦支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Huaihua Economic Development Zone Branch | 313567070027 | 华融湘江银行股份有限公司怀化经开区支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch | 313568200012 | 长沙银行股份有限公司靖州支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Huaihua Branch | 313567070002 | 华融湘江银行股份有限公司怀化分行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yuanling County Branch | 313567470074 | 华融湘江银行股份有限公司沅陵县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.