CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5370Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Zhongxing Branch | 313537000333 | 湖北银行股份有限公司荆州中兴支行 |
| Hubei Bank Songzi Small and Micro Enterprise Branch | 313537700031 | 湖北银行松滋小微企业支行 |
| Hubei Bank Shishou Small and Micro Enterprise Branch | 313537200027 | 湖北银行石首小微企业支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Shishou Branch | 313537200019 | 湖北银行股份有限公司石首支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Qianjiang Branch | 313537500013 | 湖北银行股份有限公司潜江支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Chenxi Branch | 313567531507 | 长沙银行股份有限公司辰溪支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Huaihua Hecheng Branch | 313567080872 | 长沙银行股份有限公司怀化鹤城支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Huaihua Branch | 313567080282 | 长沙银行股份有限公司怀化分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Tongdao Branch | 313568371663 | 长沙银行股份有限公司通道支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Huaihua Railway Station Branch | 313567000084 | 长沙银行股份有限公司怀化火车站支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.