CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anning Branch | 314821005011 | 兰州农村商业银行股份有限公司安宁支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dachuan Branch | 314821015076 | 兰州农村商业银行股份有限公司达川支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongjiawan Branch | 314821003101 | 兰州农村商业银行股份有限公司龚家湾支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangwumen Branch | 314821002051 | 兰州农村商业银行股份有限公司广武门支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 314821012016 | 兰州农村商业银行股份有限公司金城支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maijishan East Road Branch | 314821007164 | 兰州农村商业银行股份有限公司麦积山东路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianzhuang Branch | 314821016077 | 兰州农村商业银行股份有限公司前庄支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingtupo Branch | 314821006080 | 兰州农村商业银行股份有限公司青土坡支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqing Branch | 314821008093 | 兰州农村商业银行股份有限公司天庆支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangfujing Branch | 314821007172 | 兰州农村商业银行股份有限公司王府井支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.