CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuwangbao Branch | 314823100271 | 甘肃永昌农村商业银行股份有限公司朱王堡支行 |
| Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314823000019 | 金昌农村商业银行股份有限公司 |
| Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangwan Branch | 314823000043 | 金昌农村商业银行股份有限公司双湾支行 |
| Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch | 314823100020 | 甘肃永昌农村商业银行股份有限公司东街支行 |
| Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiatang Branch | 314823100302 | 甘肃永昌农村商业银行股份有限公司下汤分理处 |
| Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch | 314823000035 | 金昌农村商业银行股份有限公司宁远支行 |
| Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuba Branch | 314823100214 | 甘肃永昌农村商业银行股份有限公司六坝支行 |
| Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panxuan Road Branch | 314823000051 | 金昌农村商业银行股份有限公司盘旋路支行 |
| Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshengkang Branch | 314823000109 | 金昌农村商业银行股份有限公司天生炕支行 |
| Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtai Branch | 314823000168 | 金昌农村商业银行股份有限公司长泰分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.