CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuwangbao Branch314823100327甘肃永昌农村商业银行股份有限公司朱王堡分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuwangbao Branch314823100271甘肃永昌农村商业银行股份有限公司朱王堡支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314823000027金昌农村商业银行股份有限公司城区支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch314823000094金昌农村商业银行股份有限公司北京路支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshou Branch314823000184金昌农村商业银行股份有限公司龙首分理处
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtai Branch314823000168金昌农村商业银行股份有限公司长泰分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigou Branch314823100263甘肃永昌农村商业银行股份有限公司西沟分理处
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panxuan Road Branch314823000051金昌农村商业银行股份有限公司盘旋路支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchun Road Branch314823000141金昌农村商业银行股份有限公司长春路支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch314823000035金昌农村商业银行股份有限公司宁远支行
Hiển thị 1161–1170 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.