CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shawo Branch314823100183甘肃永昌农村商业银行股份有限公司沙窝分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314823100134甘肃永昌农村商业银行股份有限公司南关支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanba Branch314823100239甘肃永昌农村商业银行股份有限公司南坝支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sangou Branch314823100298甘肃永昌农村商业银行股份有限公司三沟分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiatang Branch314823100302甘肃永昌农村商业银行股份有限公司下汤分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch314823100255甘肃永昌农村商业银行股份有限公司胜利分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangxinbao Branch314823100079甘肃永昌农村商业银行股份有限公司王信堡分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshanbao Branch314823100167甘肃永昌农村商业银行股份有限公司青山堡分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchengzi Branch314823100046甘肃永昌农村商业银行股份有限公司新城子支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314823000019金昌农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 1151–1160 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.