CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch314823100142甘肃永昌农村商业银行股份有限公司东湖分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhai Branch314823100191甘肃永昌农村商业银行股份有限公司东寨支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erba Branch314823100206甘肃永昌农村商业银行股份有限公司二坝分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daba Branch314823100126甘肃永昌农村商业银行股份有限公司大坝支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314823100011甘肃永昌农村商业银行股份有限公司
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch314823100038甘肃永昌农村商业银行股份有限公司北街支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baba Branch314823100222甘肃永昌农村商业银行股份有限公司八坝分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314823100100甘肃永昌农村商业银行股份有限公司城区支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch314823100175甘肃永昌农村商业银行股份有限公司河东分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetan Branch314823100095甘肃永昌农村商业银行股份有限公司河滩分理处
Hiển thị 1131–1140 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.