CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxin Branch | 314827000384 | 张掖农村商业银行股份有限公司金鑫支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 314827000155 | 张掖农村商业银行股份有限公司长安支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch | 314827000227 | 张掖农村商业银行股份有限公司北关支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch | 314827000163 | 张掖农村商业银行股份有限公司南关支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shajing Branch | 314827000260 | 张掖农村商业银行股份有限公司沙井支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingyuan Branch | 314827000405 | 张掖农村商业银行股份有限公司平原支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindun Branch | 314827000219 | 张掖农村商业银行股份有限公司新墩支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjun Branch | 314827000294 | 张掖农村商业银行股份有限公司甘浚支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch | 314827000392 | 张掖农村商业银行股份有限公司甘州支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiagou Branch | 314827000091 | 张掖农村商业银行股份有限公司刘家沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.