CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch | 314827000251 | 张掖农村商业银行股份有限公司靖安支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oasis Branch | 314827000278 | 张掖农村商业银行股份有限公司绿洲支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingang Branch | 314827000376 | 张掖农村商业银行股份有限公司金港支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingyong Branch | 314827000317 | 张掖农村商业银行股份有限公司明永支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch | 314827000163 | 张掖农村商业银行股份有限公司南关支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzha Branch | 314827000059 | 张掖农村商业银行股份有限公司三闸支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingyuan Branch | 314827000405 | 张掖农村商业银行股份有限公司平原支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erlibao Branch | 314827000075 | 张掖农村商业银行股份有限公司廿里堡支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishidian Branch | 314827000114 | 张掖农村商业银行股份有限公司四十店支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangqin Branch | 314827000026 | 张掖农村商业银行股份有限公司上秦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.