CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingang Branch314827000376张掖农村商业银行股份有限公司金港支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erlibao Branch314827000075张掖农村商业银行股份有限公司廿里堡支行
Jiuli Branch of Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd.314827000198张掖农村商业银行股份有限公司九公里支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiantan Branch314827000034张掖农村商业银行股份有限公司碱滩支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingyong Branch314827000317张掖农村商业银行股份有限公司明永支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohe Branch314827000286张掖农村商业银行股份有限公司小河支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhai Branch314827000139张掖农村商业银行股份有限公司花寨支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzha Branch314827000059张掖农村商业银行股份有限公司三闸支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangqin Branch314827000026张掖农村商业银行股份有限公司上秦支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganquan Branch314827000341张掖农村商业银行股份有限公司甘泉支行
Hiển thị 1111–1120 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.