CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjun Branch314827000294张掖农村商业银行股份有限公司甘浚支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganquan Branch314827000341张掖农村商业银行股份有限公司甘泉支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch314827000392张掖农村商业银行股份有限公司甘州支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangchang Branch314827000333张掖农村商业银行股份有限公司广场支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314827000122张掖农村商业银行股份有限公司和平支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhai Branch314827000139张掖农村商业银行股份有限公司花寨支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiantan Branch314827000034张掖农村商业银行股份有限公司碱滩支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqu Branch314827000202张掖农村商业银行股份有限公司龙渠支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiagou Branch314827000091张掖农村商业银行股份有限公司刘家沟支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxin Branch314827000384张掖农村商业银行股份有限公司金鑫支行
Hiển thị 1101–1110 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.