CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangchang Branch314827000333张掖农村商业银行股份有限公司广场支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314827600014甘肃山丹农村商业银行股份有限公司营业部
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eastern Market Branch314827000350张掖农村商业银行股份有限公司东部市场支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oasis Branch314827000278张掖农村商业银行股份有限公司绿洲支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishidian Branch314827000114张掖农村商业银行股份有限公司四十店支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anyang Branch314827000147张掖农村商业银行股份有限公司安阳支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314827000042张掖农村商业银行股份有限公司太平支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiadun Branch314827000083张掖农村商业银行股份有限公司梁家墩支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidong Branch314827000309张掖农村商业银行股份有限公司西洞支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daman Branch314827000106张掖农村商业银行股份有限公司大满支行
Hiển thị 1101–1110 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.