CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch Changzhuang Branch | 314827400140 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司新华支行长庄分理处 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanuan Branch Wuquan Branch | 314827400123 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司鸭暖支行五泉分理处 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintian Branch | 314827300100 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司新天支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Square Branch | 314827300183 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司新都广场支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingquan Branch | 314827600039 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司清泉支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangdao Branch | 314827500089 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司巷道支行 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanuan Branch Zhangwan Branch | 314827400107 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司鸭暖支行张湾分理处 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonggu Branch | 314827300054 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司永固支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 314827600186 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqu Branch | 314827000202 | 张掖农村商业银行股份有限公司龙渠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.