CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huocheng Branch314827600080甘肃山丹农村商业银行股份有限公司霍城支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liqiao Branch314827600071甘肃山丹农村商业银行股份有限公司李桥支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshou Branch314827600135甘肃山丹农村商业银行股份有限公司龙首支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongle Branch314827600022甘肃山丹农村商业银行股份有限公司东乐支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch314827600055甘肃山丹农村商业银行股份有限公司新河支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiqi Branch314827600047甘肃山丹农村商业银行股份有限公司位奇支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingquan Branch314827600039甘肃山丹农村商业银行股份有限公司清泉支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch314827600186甘肃山丹农村商业银行股份有限公司新区支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maying Branch314827600102甘肃山丹农村商业银行股份有限公司马营支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch314827600127甘肃山丹农村商业银行股份有限公司南湖支行
Hiển thị 1081–1090 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.