CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintian Branch314827300100甘肃民乐农村商业银行股份有限公司新天支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangfang Branch314827300134甘肃民乐农村商业银行股份有限公司杨坊支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianfu Street Branch314827300167甘肃民乐农村商业银行股份有限公司县府街支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314827300011甘肃民乐农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihe Branch314827300142甘肃民乐农村商业银行股份有限公司太和支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhua Branch314827300087甘肃民乐农村商业银行股份有限公司顺化支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nangu Branch314827300126甘肃民乐农村商业银行股份有限公司南古支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonggu Branch314827300054甘肃民乐农村商业银行股份有限公司永固支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Square Branch314827300183甘肃民乐农村商业银行股份有限公司新都广场支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanfeng Branch314827300062甘肃民乐农村商业银行股份有限公司南丰支行
Hiển thị 1061–1070 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.