CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch Beikou Sub-branch | 314827400166 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司沙河支行北口分理处 |
| Minlian Branch of Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314827300046 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司民联支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuba Branch | 314827300020 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司六坝支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314827300011 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbao Branch | 314827300038 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司三堡支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 314827600119 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch | 314827600055 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司新河支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 314827500185 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch Honggou Branch | 314827400045 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司板桥支行红沟分理处 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314827500152 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.