CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshui Branch314827300079甘肃民乐农村商业银行股份有限公司洪水支行
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch Nanchenghe Street Branch314827500224甘肃高台农村商业银行股份有限公司城关支行南城河街分理处
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch Jiefang South Road Branch314827500177甘肃高台农村商业银行股份有限公司城区支行解放南路分理处
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch Zhengyuan Branch314827500072甘肃高台农村商业银行股份有限公司城关支行正远分理处
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch314827300095甘肃民乐农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindu Branch314827300206甘肃民乐农村商业银行股份有限公司金都支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianfu Street Branch314827300167甘肃民乐农村商业银行股份有限公司县府街支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenhu Branch314827600160甘肃山丹农村商业银行股份有限公司陈户支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314827600151甘肃山丹农村商业银行股份有限公司城东支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ecological Industrial Park Branch314827300191甘肃民乐农村商业银行股份有限公司生态工业园区支行
Hiển thị 1021–1030 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.