CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhua Branch | 314827500056 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司南华支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangdao Branch Nanguan Branch | 314827500101 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司巷道支行南关分理处 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinba Branch Hongyazi Branch | 314827500021 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司新坝支行红崖子分理处 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinba Branch | 314827500013 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司新坝支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 314827500185 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangdao Branch | 314827500089 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司巷道支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch Anju District Branch | 314827500193 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司新区支行安居区分理处 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch | 314827400029 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司板桥支行 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch Honggou Branch | 314827400045 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司板桥支行红沟分理处 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch Xiliu Branch | 314827400037 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司板桥支行西柳分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.