CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch Nanchenghe Street Branch | 314827500224 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司城关支行南城河街分理处 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch Jiefang South Road Branch | 314827500177 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司城区支行解放南路分理处 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 314827500169 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314827500064 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch, County Government East Street Branch | 314827500232 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司城区支行县府东街分理处 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heli Branch | 314827500208 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司合黎支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch Zhengyuan Branch | 314827500072 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司城关支行正远分理处 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heiquan Branch | 314827500128 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司黑泉支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luotuocheng Branch | 314827500048 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司骆驼城支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luocheng Branch | 314827500144 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司罗城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.