CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuping Branch314825200129甘肃秦安农村商业银行股份有限公司刘坪支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yebao Branch314825200223甘肃秦安农村商业银行股份有限公司叶堡支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengji Branch314825200282甘肃秦安农村商业银行股份有限公司成纪支行
Lianhua Branch of Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314825200188甘肃秦安农村商业银行股份有限公司莲花支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caidian Branch314825200090甘肃秦安农村商业银行股份有限公司蔡店分理处
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314825200016甘肃秦安农村商业银行股份有限公司
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xichuan Branch314825200196甘肃秦安农村商业银行股份有限公司西川支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch314825200104甘肃秦安农村商业银行股份有限公司尚城分理处
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfu Branch314825200231甘肃秦安农村商业银行股份有限公司安伏支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch314825200274甘肃秦安农村商业银行股份有限公司中山支行
Hiển thị 991–1000 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.