CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalu Branch314824100048甘肃靖远农村商业银行股份有限公司大芦支行
Pingbao Branch of Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314824100056甘肃靖远农村商业银行股份有限公司平堡支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanmenchuan Branch314824200348甘肃会宁农村商业银行股份有限公司宴门川分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingdian Branch314824200102甘肃会宁农村商业银行股份有限公司太平店支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mitan Branch314824100101甘肃靖远农村商业银行股份有限公司糜滩支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314824100013甘肃靖远农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314824100232甘肃靖远农村商业银行股份有限公司兴隆分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanglong Branch314824100249甘肃靖远农村商业银行股份有限公司双龙分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxin Branch314824100224甘肃靖远农村商业银行股份有限公司永新分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch314824100265甘肃靖远农村商业银行股份有限公司兴城支行
Hiển thị 971–980 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.