CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruoli Branch314824100030甘肃靖远农村商业银行股份有限公司若笠分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch314824100257甘肃靖远农村商业银行股份有限公司石门分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaizi Branch314824200143甘肃会宁农村商业银行股份有限公司寨子分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sifangwu Branch314824200209甘肃会宁农村商业银行股份有限公司四房吴分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintianbao Branch314824200055甘肃会宁农村商业银行股份有限公司新添堡分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Santan Branch314824100110甘肃靖远农村商业银行股份有限公司三滩支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tugaoshan Branch314824200268甘肃会宁农村商业银行股份有限公司土高山分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuangyuan Branch314824200305甘肃会宁农村商业银行股份有限公司新庄塬分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314824200372甘肃会宁农村商业银行股份有限公司南关支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiwan Branch314824100064甘肃靖远农村商业银行股份有限公司北湾支行
Hiển thị 961–970 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.