CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuhe Branch | 314824100193 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司五合支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongbao Branch | 314824100097 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司中堡支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beitan Branch | 314825200049 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司北坛支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojia Branch | 314825200240 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司郭嘉支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyao Branch | 314825200215 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司王窑分理处 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiao Branch | 314825200073 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司西桥支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 314825200161 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司陇城支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbei Branch | 314825200024 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司映北支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyin Branch | 314825200145 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司王尹支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuying Branch | 314825200170 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司五营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.