CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuying Branch314825200170甘肃秦安农村商业银行股份有限公司五营支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xichuan Branch314825200196甘肃秦安农村商业银行股份有限公司西川支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiao Branch314825200073甘肃秦安农村商业银行股份有限公司西桥支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfeng Branch314825200153甘肃秦安农村商业银行股份有限公司兴丰支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingguo Branch314825200057甘肃秦安农村商业银行股份有限公司兴国支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuping Branch314825200129甘肃秦安农村商业银行股份有限公司刘坪支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yebao Branch314825200223甘肃秦安农村商业银行股份有限公司叶堡支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbei Branch314825200024甘肃秦安农村商业银行股份有限公司映北支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunshan Branch314825200137甘肃秦安农村商业银行股份有限公司云山支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch314825200274甘肃秦安农村商业银行股份有限公司中山支行
Hiển thị 1001–1010 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.