CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qianhu Branch of Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314825200207 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司千户支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangfu Branch | 314825200258 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司王甫支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingguo Branch | 314825200057 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司兴国支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunshan Branch | 314825200137 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司云山支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiebei Branch | 314825200032 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司解北支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weidian Branch | 314825200266 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司魏店支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfeng Branch | 314825200153 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司兴丰支行 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suburban Branch | 314825200081 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司城郊分理处 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangguan Branch | 314825200065 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司上关分理处 |
| Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangxin Branch | 314825200112 | 甘肃秦安农村商业银行股份有限公司王新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.