CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangyaji Branch314824200098甘肃会宁农村商业银行股份有限公司杨崖集分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumenxian Branch314824200241甘肃会宁农村商业银行股份有限公司土门岘分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongchuan Branch314824200047甘肃会宁农村商业银行股份有限公司中川分理处
Beitan Branch of Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314824100216甘肃靖远农村商业银行股份有限公司北滩支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenglei Street Branch314824100273甘肃靖远农村商业银行股份有限公司风雷街分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwan Branch314824100169甘肃靖远农村商业银行股份有限公司东湾支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314824100136甘肃靖远农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314824100177甘肃靖远农村商业银行股份有限公司三合支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314824200014甘肃会宁农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingtouchuan Branch314824200186甘肃会宁农村商业银行股份有限公司平头川分理处
Hiển thị 951–960 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.