CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houjiachuan Branch314824200063甘肃会宁农村商业银行股份有限公司侯家川分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314826000104酒泉农村商业银行股份有限公司南关分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangouyi Branch314824200194甘肃会宁农村商业银行股份有限公司甘沟驿支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanjiaji Branch314824200039甘肃会宁农村商业银行股份有限公司韩家集支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huizhou Branch314824200364甘肃会宁农村商业银行股份有限公司会州分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaijiasuo Branch314824200080甘肃会宁农村商业银行股份有限公司翟家所支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoya Branch314824100089甘肃靖远农村商业银行股份有限公司高崖分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch314824200233甘肃会宁农村商业银行股份有限公司新塬分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiazhaizi Branch314824200225甘肃会宁农村商业银行股份有限公司刘家寨子支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaochang Branch314824200330甘肃会宁农村商业银行股份有限公司教场分理处
Hiển thị 931–940 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.