CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghong Branch | 314826000196 | 酒泉农村商业银行股份有限公司杨洪分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinda Branch | 314826000188 | 酒泉农村商业银行股份有限公司银达支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ying'er Branch | 314826000434 | 酒泉农村商业银行股份有限公司营尔分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314826000016 | 酒泉农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youdian Street Branch | 314826000032 | 酒泉农村商业银行股份有限公司邮电街分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oilfield Branch | 314826000539 | 酒泉农村商业银行股份有限公司油田分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandun Branch | 314826000320 | 酒泉农村商业银行股份有限公司三墩支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongzhai Branch | 314826000379 | 酒泉农村商业银行股份有限公司总寨支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baliwan Branch | 314824200127 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司八里湾分理处 |
| Baicaoyuan Branch of Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314824200284 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司白草塬支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.