CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangba Branch314826000426酒泉农村商业银行股份有限公司上坝支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xifeng Branch314826000137酒泉农村商业银行股份有限公司西峰分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baliwan Branch314824200127甘肃会宁农村商业银行股份有限公司八里湾分理处
Baicaoyuan Branch of Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd.314824200284甘肃会宁农村商业银行股份有限公司白草塬支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qidun Branch314826781710甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司七墩支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changma Branch314826100068甘肃玉门农村商业银行股份有限公司昌马支行
Qingquan Branch of Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314826100092甘肃玉门农村商业银行股份有限公司清泉支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhuangzi Branch314826100201甘肃玉门农村商业银行股份有限公司官庄子分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdong Branch314826000459酒泉农村商业银行股份有限公司东洞支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314826000049酒泉农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hiển thị 911–920 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.