CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidong Branch | 314826000354 | 酒泉农村商业银行股份有限公司西洞支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanhu Branch | 314826000240 | 酒泉农村商业银行股份有限公司泉湖支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingjiagou Branch | 314824200160 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司丁家沟分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314826000073 | 酒泉农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidaqiao Branch | 314826000161 | 酒泉农村商业银行股份有限公司北大桥分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangta Branch | 314826000303 | 酒泉农村商业银行股份有限公司双塔分理处 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panxuan Road Branch | 314826780115 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司盘旋路分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongba Branch | 314826000231 | 酒泉农村商业银行股份有限公司东坝分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch | 314826000145 | 酒泉农村商业银行股份有限公司广场分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanqibao Branch | 314826000387 | 酒泉农村商业银行股份有限公司三奇堡分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.