CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuhuo Road Branch314826000274酒泉农村商业银行股份有限公司酒火路分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Farm Branch314826000522酒泉农村商业银行股份有限公司农场分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanqibao Branch314826000387酒泉农村商业银行股份有限公司三奇堡分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch314826000395酒泉农村商业银行股份有限公司沙河分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshui Branch314826000491酒泉农村商业银行股份有限公司清水支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangba Branch314826000426酒泉农村商业银行股份有限公司上坝支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghong Branch314826000442酒泉农村商业银行股份有限公司上红分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Expo Branch314826000547酒泉农村商业银行股份有限公司世博分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch314826000090酒泉农村商业银行股份有限公司南大街支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangta Branch314826000303酒泉农村商业银行股份有限公司双塔分理处
Hiển thị 891–900 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.