CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinda Branch | 314826000188 | 酒泉农村商业银行股份有限公司银达支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhe Branch | 314826100050 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司柳河支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangta Branch | 314826781314 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司双塔支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudun Branch | 314826100148 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司六墩支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch | 314826000024 | 酒泉农村商业银行股份有限公司东环路分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongyuan Road Branch | 314826000266 | 酒泉农村商业银行股份有限公司公园路分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch | 314826000170 | 酒泉农村商业银行股份有限公司果园分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Farm Branch | 314826000522 | 酒泉农村商业银行股份有限公司农场分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshui Branch | 314826000491 | 酒泉农村商业银行股份有限公司清水支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tunsheng Branch | 314826000506 | 酒泉农村商业银行股份有限公司屯升分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.