CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongba Branch | 314826000231 | 酒泉农村商业银行股份有限公司东坝分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 314826000049 | 酒泉农村商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314826000073 | 酒泉农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch | 314826000338 | 酒泉农村商业银行股份有限公司长城分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdun Branch | 314826000346 | 酒泉农村商业银行股份有限公司二墩分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch | 314826000475 | 酒泉农村商业银行股份有限公司丰乐分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongyuan Road Branch | 314826000266 | 酒泉农村商业银行股份有限公司公园路分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch | 314826000145 | 酒泉农村商业银行股份有限公司广场分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch | 314826000153 | 酒泉农村商业银行股份有限公司果园支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch | 314826000170 | 酒泉农村商业银行股份有限公司果园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.